Từ: 罩袖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罩袖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罩袖 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàoxiù]
bao tay; bao tay áo。套袖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩

chau:chau mày; lau chau (lăng xăng)
tráo:tráo (che; bao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袖

tụ:lãnh tụ
罩袖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罩袖 Tìm thêm nội dung cho: 罩袖