Từ: 罷黜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罷黜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bãi truất
Bài xích, phế trừ. ◇Hán Thư 書:
Bãi truất bách gia, biểu chương lục kinh
家, 經 (Vũ đế kỉ 紀).Miễn chức, bỏ chức vụ, không cho làm việc nữa.

Nghĩa của 罢黜 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàchù] 1. gạt bỏ; bãi; chê bai bài xích. 贬低并排斥。
罢黜百家,独尊儒术
gạt bỏ hết thảy, duy chỉ tôn thờ mỗi đạo Nho.
2. cách chức; sa thải。免除(官职)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罷

bãi:bãi binh; bãi công
bảy:bảy mươi
bời:chơi bời; tơi bời
bởi:bởi vì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黜

truất:truất chức (bãi chức)
truột:truột tay
trụt:trụt xuống
罷黜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罷黜 Tìm thêm nội dung cho: 罷黜