Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耍笔杆 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎbǐgǎn] viết lách; múa máy ngòi bút (ý xấu)。(耍笔杆儿)用笔写东西(多含贬义)。
光会耍笔杆的人,碰到实际问题往往束手无策。
những người chỉ biết viết lách thôi thì khi gặp vấn đề thực tế chỉ đành bó tay.
光会耍笔杆的人,碰到实际问题往往束手无策。
những người chỉ biết viết lách thôi thì khi gặp vấn đề thực tế chỉ đành bó tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍
| sái | 耍: | sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杆
| can | 杆: | kì can (cột cờ) |
| cán | 杆: | cán chổi, cán quốc |
| cơn | 杆: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 耍笔杆 Tìm thêm nội dung cho: 耍笔杆
