Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 聚变 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùbiàn] phản ứng nhiệt hạch; sự nấu chảy。在极高温度下,轻元素的原子核产生极大的热运动而互相碰撞,聚变为另外一种原子核。 见〖热核反应〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚
| sụ | 聚: | sụ cánh |
| tọ | 聚: | tọ mọ (rờ rẫm) |
| tụ | 聚: | tụ lại |
| xụ | 聚: | xụ xuống, xụ mặt |
| xủ | 聚: | xủ xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 聚变 Tìm thêm nội dung cho: 聚变
