Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胡乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[húluàn] 1. qua loa; qua quýt; tuỳ tiện。马虎;随便。
胡乱涂上几笔。
vẽ qua loa vài đường.
胡乱吃了两口就走了。
ăn qua loa rồi đi.
2. làm càn; làm bậy。任意;没有道理。
他话还没听完,就胡乱批评一气。
nó chưa nói dứt, bị phê bình một hồi.
粮食不能胡乱糟蹋。
lương thực không thể làm hỏng.
胡乱涂上几笔。
vẽ qua loa vài đường.
胡乱吃了两口就走了。
ăn qua loa rồi đi.
2. làm càn; làm bậy。任意;没有道理。
他话还没听完,就胡乱批评一气。
nó chưa nói dứt, bị phê bình một hồi.
粮食不能胡乱糟蹋。
lương thực không thể làm hỏng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 胡乱 Tìm thêm nội dung cho: 胡乱
