Từ: 腻虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腻虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腻虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[nìchóng] sâu lúa。蚜虫的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腻

nị:nị (nhiều dầu mỡ); tế nị (tie mỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
腻虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腻虫 Tìm thêm nội dung cho: 腻虫