Chữ 膇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 膇

1. 膇 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 追
  • nhục, nậu
  • choai, truy, đôi
  • 2. 膇 cấu thành từ 2 chữ: 月, 追
  • ngoạt, nguyệt
  • choai, truy, đôi
  • []

    U+8187, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhui4;
    Việt bính: deoi3 zeoi6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 膇


    Nghĩa của 膇 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhuì]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 16
    Hán Việt: TRUY

    chân sưng; chân phù。脚肿。

    Chữ gần giống với 膇:

    , , ,

    Chữ gần giống 膇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膇 Tự hình chữ 膇 Tự hình chữ 膇 Tự hình chữ 膇

    膇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膇 Tìm thêm nội dung cho: 膇