Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自便 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìbiàn] tự tiện; tuỳ tiện。随自己的方便;按自己的意思行动。
听其自便
tuỳ anh ấy; cứ để mặc.
您自便吧,别陪着了。
anh cứ tự nhiên, đừng đi cùng nữa.
听其自便
tuỳ anh ấy; cứ để mặc.
您自便吧,别陪着了。
anh cứ tự nhiên, đừng đi cùng nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 自便 Tìm thêm nội dung cho: 自便
