Từ: 自动变速器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自动变速器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自动变速器 trong tiếng Trung hiện đại:

zìdòng biànsùqì hộp số tự động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
自动变速器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自动变速器 Tìm thêm nội dung cho: 自动变速器