Từ: 早半天儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早半天儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早半天儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎobàntiānr] buổi sáng。中午以前;上午。也说早半晌儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
早半天儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早半天儿 Tìm thêm nội dung cho: 早半天儿