Từ: 自在阶级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自在阶级:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 自 • 在 • 阶 • 级

Nghĩa của 自在阶级 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìzàijiējí] giai cấp "tự tại"。指处在自发斗争阶段的无产阶级。这时无产阶级还没有显著的阶级觉悟和自己的政党。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 在

tại在:tại gia, tại vị, tại sao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶

giai阶:giai đoạn; giai cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp级:thượng cấp, trung cấp
自在阶级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自在阶级 Tìm thêm nội dung cho: 自在阶级