Chữ 詶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詶:

詶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 詶

詶

Chiết tự chữ 詶

1. 詶 cấu thành từ 2 chữ: 言, 州
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 州 chu, châu
  • 2. 詶 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 州
  • 訁 ngôn
  • 州 chu, châu
  • []

    U+8A76, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhou4;
    Việt bính: cau4;

    詶

    Nghĩa Trung Việt của từ 詶


    Chữ gần giống với 詶:

    䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 詶

    𬣱,

    Chữ gần giống 詶

    譿, 詼, 詰, 話, 該, 詳, 詴, 詵, 詷, 詸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詶 Tự hình chữ 詶 Tự hình chữ 詶 Tự hình chữ 詶

    詶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詶 Tìm thêm nội dung cho: 詶