Từ: 自惭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自惭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自惭 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìcán] xấu hổ; hổ thẹn; lấy làm xấu hổ; cảm thấy xấu hổ。自己感到惭愧。
听了他这番话,我更感自惭。
Nghe câu nói của anh ấy, tôi càng cảm thấy hổ thẹn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惭

tàm:tàm (xấu hổ)
自惭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自惭 Tìm thêm nội dung cho: 自惭