Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自惭 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìcán] xấu hổ; hổ thẹn; lấy làm xấu hổ; cảm thấy xấu hổ。自己感到惭愧。
听了他这番话,我更感自惭。
Nghe câu nói của anh ấy, tôi càng cảm thấy hổ thẹn.
听了他这番话,我更感自惭。
Nghe câu nói của anh ấy, tôi càng cảm thấy hổ thẹn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惭
| tàm | 惭: | tàm (xấu hổ) |

Tìm hình ảnh cho: 自惭 Tìm thêm nội dung cho: 自惭
