Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 自找 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自找:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自找 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìzhǎo] chuốc phiền; chuốc lấy phiền nhiễu。由自己的行为招致。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 找

chết:sống chết, chêt chóc; chết tiệt
quơ:quơ gậy
quờ: 
trảo:trảo (tìm; trả lại; sửa)
自找 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自找 Tìm thêm nội dung cho: 自找