Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自找 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzhǎo] chuốc phiền; chuốc lấy phiền nhiễu。由自己的行为招致。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |

Tìm hình ảnh cho: 自找 Tìm thêm nội dung cho: 自找
