Từ: 自来水笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自来水笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自来水笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìláishuǐbǐ] bút máy; viết máy。钢笔的一种,笔杆内有贮存墨水的装置,吸一次墨水可以连续使用一段时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
自来水笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自来水笔 Tìm thêm nội dung cho: 自来水笔