Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自来火 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìláihuǒ] 方
1. diêm。火柴。
2. hộp quẹt; bật lửa。打火机。
1. diêm。火柴。
2. hộp quẹt; bật lửa。打火机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 自来火 Tìm thêm nội dung cho: 自来火
