Chữ 娚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 娚:

娚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 娚

娚

Chiết tự chữ 娚

娚 cấu thành từ 2 chữ: 女, 男
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 男 nam
  • []

    U+5A1A, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nan2;
    Việt bính: laam4 naam4;

    娚

    Nghĩa Trung Việt của từ 娚


    Chữ gần giống với 娚:

    㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

    Chữ gần giống 娚

    婗, 媔, 媎, 媏, 媐, 媑, 媒, 媓, 媕, 媌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 娚 Tự hình chữ 娚 Tự hình chữ 娚 Tự hình chữ 娚

    娚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 娚 Tìm thêm nội dung cho: 娚