Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自由民 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyóumín] dân tự do (trong xã hội nô lệ.)。指奴隶社会占有土地的农民和占有生产资料的手工业者。
他们和奴隶不同,享有人身自由。
họ không giống như những người nô lệ, có cuộc sộng tự do riêng.
他们和奴隶不同,享有人身自由。
họ không giống như những người nô lệ, có cuộc sộng tự do riêng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 自由民 Tìm thêm nội dung cho: 自由民
