Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自白 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìbái] tự khai; tự nói ra; tự bộc bạch; tự bạch。自己说明自己的意思;自我表白。
自白书
sách tự bạch; đơn tự khai.
自白书
sách tự bạch; đơn tự khai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 自白 Tìm thêm nội dung cho: 自白
