Từ: 自视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自视 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìshì] tự cho mình là; tự coi; tự đánh giá。自己认为自己(如何如何)。
自视甚高
tự đánh giá mình quá cao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
自视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自视 Tìm thêm nội dung cho: 自视