Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自馁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìněi] nhụt chí; thoái chí; mất lòng tin; ngã lòng。失去自信而畏缩。
再接再厉,绝不自馁。
kiên trì nỗ lực, tuyệt đối không được nhụt chí.
再接再厉,绝不自馁。
kiên trì nỗ lực, tuyệt đối không được nhụt chí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馁
| nỗi | 馁: | đông nỗi (đói) |

Tìm hình ảnh cho: 自馁 Tìm thêm nội dung cho: 自馁
