Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自首 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìshǒu] tự thú; thú tội; đầu thú; nộp mình。(犯法的人)自行向司法机关或有关部门交代自己的罪行。
投案自首
tự ra nhận tội
投案自首
tự ra nhận tội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 自首 Tìm thêm nội dung cho: 自首
