Từ: 船梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 船梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 船梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuántī] thang trên tàu。船上的垂直或倾斜的梯子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 船

thuyền:chiếc thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
船梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 船梯 Tìm thêm nội dung cho: 船梯