Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芥末 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiè·mo] mù-tạc。调味品,芥子研成的粉末,味辣。也叫芥黄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芥
| giới | 芥: | giới bạch (củ kiệu); kinh giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 芥末 Tìm thêm nội dung cho: 芥末
