Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花着 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāzhāo] động tác võ thuật đẹp mắt; trò bịp bợm; thủ đoạn bịp bợm。同"花招"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 花着 Tìm thêm nội dung cho: 花着
