Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 茁壮 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuózhuàng] khoẻ; chắc nịch; mập mạp。(年轻人、孩子、动植物)强壮;健壮。
一代新人茁壮成长。
một thế hệ mới lớn lên khoẻ mạnh.
托儿所里的孩子们又茁壮又活泼。
trẻ em trong nhà giữ trẻ đều vừa khoẻ mạnh, vừa hồn nhiên hoạt bát.
牛羊茁壮
bò dê béo tốt.
小麦长得十分茁壮。
lúa mạch mọc rất tốt.
一代新人茁壮成长。
một thế hệ mới lớn lên khoẻ mạnh.
托儿所里的孩子们又茁壮又活泼。
trẻ em trong nhà giữ trẻ đều vừa khoẻ mạnh, vừa hồn nhiên hoạt bát.
牛羊茁壮
bò dê béo tốt.
小麦长得十分茁壮。
lúa mạch mọc rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茁
| chuất | 茁: | tương ảnh kiến chuất (đem so thấy ngay là kém) |
| đốt | 茁: | đốt tre, đôt mía |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮
| tráng | 壮: | cường tráng, tráng lệ |

Tìm hình ảnh cho: 茁壮 Tìm thêm nội dung cho: 茁壮
