Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荠菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìcài] cây tể thái (tên một thức cỏ, hoa trắng, khi còn non ăn được, dùng làm thuốc giải nhiệt, lợi tiểu, cầm máu)。一年或多年生草本植物,叶子羽状分裂,裂片有缺刻,花白色。嫩叶可以吃。全草入中药,有利尿、解热、止血作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荠
| tề | 荠: | tề (một loại rau; củ măng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 荠菜 Tìm thêm nội dung cho: 荠菜
