Cao su chống va đập cửa

Từ: 落座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落座 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòzuò] ngồi vào chỗ; vào chỗ。坐到座位上。
先是互致问候, 然后各自落了座。
trước là chào hỏi lẫn nhau, sau là ai vào chỗ nấy.
各位观众,请落座,表演就要开始了。
các vị quan khách, xin mời an toạ, buổi biểu diễn bắt đầu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
落座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落座 Tìm thêm nội dung cho: 落座