Chữ 衃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 衃

衃 cấu thành từ 2 chữ: 血, 不
  • hoét, huyết, tiết
  • bất, phi, phu, phầu, phủ
  • Nghĩa của 衃 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pēi] Bộ: 血- Huyết
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    tụ huyết; ứ máu。淤血。
    衃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 衃 Tìm thêm nội dung cho: 衃