Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 行当 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行当:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 行当 trong tiếng Trung hiện đại:

[háng·dang] 1. nghề; nghề nghiệp。(行当儿)行业。
他是哪一个行当上的?
anh ấy làm nghề gì?
2. phân vai。戏曲演员专业分工的类别,主要根据角色类型来划分,如京剧的生、旦、净、丑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời
行当 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行当 Tìm thêm nội dung cho: 行当