Từ: 表蒙子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表蒙子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 表蒙子 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎoméng·zi] mặt kính đồng hồ。装在表盘上的透明薄片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙

mong:mong muốn, mong mỏi
muống:rau muống
mòng:chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng
mông:Mông cổ
mỏng:mỏng manh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
表蒙子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表蒙子 Tìm thêm nội dung cho: 表蒙子