Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 见得 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàndé] thấy rõ; làm sao biết; có thể khẳng định (dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)。看出来;能确定(只用于否定式或疑问式)。
怎么见得他来不了?
sao có thể khẳng định anh ấy không đến được chứ?
参看〖不见得〗。
怎么见得他来不了?
sao có thể khẳng định anh ấy không đến được chứ?
参看〖不见得〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 见得 Tìm thêm nội dung cho: 见得
