Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 选矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 选矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 选矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuǎnkuàng] tuyển quặng。把矿物中的废石、杂质和其他矿物分离出去,取得适于冶炼需要的矿石。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 选

tuyển:tuyển chọn; thi tuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
选矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 选矿 Tìm thêm nội dung cho: 选矿