Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 言谈 trong tiếng Trung hiện đại:
[yántán] lời lẽ。说话的内容和态度。
言谈举止
cử chỉ và lời nói
言谈举止
cử chỉ và lời nói
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈
| đàm | 谈: | đàm đạo |

Tìm hình ảnh cho: 言谈 Tìm thêm nội dung cho: 言谈
