Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诤言 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngyán] 书
lời khuyên bảo; lời khuyên răn; lời can gián。直爽地规劝人改正过错的话。
lời khuyên bảo; lời khuyên răn; lời can gián。直爽地规劝人改正过错的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诤
| tránh | 诤: | tránh (khuyên răn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 诤言 Tìm thêm nội dung cho: 诤言
