Từ: 详悉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 详悉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 详悉 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiángxī] 1. biết rõ。详细地知道。
2. tỉ mỉ và đầy đủ。详细而全面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 详

tường:tỏ tường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悉

dứt:chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm
tạt:tạt vào
tất:tất tâm, tất lực
tắt:đường tắt
详悉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 详悉 Tìm thêm nội dung cho: 详悉