Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诰命 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàomìng] 1. cáo mệnh; lệnh vua。帝王对臣子的命令。
2. cáo mệnh (phụ nữ được phong tước hiệu trong thời phong kiến, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.)。封建时代指受过封号的妇女(多见于早期白话)。
2. cáo mệnh (phụ nữ được phong tước hiệu trong thời phong kiến, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.)。封建时代指受过封号的妇女(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诰
| cáo | 诰: | cáo văn; bình ngô đại cáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 诰命 Tìm thêm nội dung cho: 诰命
