Cao su chống va đập cửa

Từ: 败退 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败退:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 败退 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàituì] tháo chạy。战败而退却。
节节败退
lần nào cũng thua; thua dồn dập; thua liên tiếp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi
败退 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败退 Tìm thêm nội dung cho: 败退