Từ: 货样 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 货样:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 货样 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòyàng] mẫu hàng; hàng mẫu。货物的样品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng
货样 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 货样 Tìm thêm nội dung cho: 货样