Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贴心 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiēxīn] tri kỷ; thân mật; thân thiết。最亲近;最知己。
贴心话
lời thân thiết.
贴心的朋友
bạn tri kỷ
贴心话
lời thân thiết.
贴心的朋友
bạn tri kỷ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贴
| thiếp | 贴: | thiếp (dán, dính); bưu thiếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 贴心 Tìm thêm nội dung cho: 贴心
