Cao su chống va đập cửa

Từ: 赝鼎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赝鼎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赝鼎 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàndǐng] văn vật giả tạo。伪造的某个鼎,泛指赝品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赝

nhạn:nhạn (đồ giả)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎

đềnh:lềnh đềnh
đểnh:đểnh đoảng
đễnh:lơ đễnh
đỉnh:tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa)
赝鼎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赝鼎 Tìm thêm nội dung cho: 赝鼎