Chữ 鄫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄫:

鄫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鄫

鄫

Chiết tự chữ 鄫

1. 鄫 cấu thành từ 2 chữ: 曾, 邑
  • 曾 tâng, tăng, tơn, tưng, tằng, từng
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄫 cấu thành từ 2 chữ: 曾, 阝
  • 曾 tâng, tăng, tơn, tưng, tằng, từng
  • 阝 phụ, ấp
  • []

    U+912B, tổng 14 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zeng1;
    Việt bính: cang4;

    鄫

    Nghĩa Trung Việt của từ 鄫


    Chữ gần giống với 鄫:

    鄦, 鄧, 鄩, 鄫, 鄬, 鄭, 鄯, 鄰, 鄱, 鄲,

    Chữ gần giống 鄫

    鄳, 鄈, 郼, 都, 郾, 郿, 鄀, 鄁, 鄂, 鄃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄫 Tự hình chữ 鄫 Tự hình chữ 鄫 Tự hình chữ 鄫

    鄫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄫 Tìm thêm nội dung cho: 鄫