Cao su chống va đập cửa

Chữ 鄫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄫

1. 鄫 cấu thành từ 2 chữ: 曾, 邑
  • tâng, tăng, tơn, tưng, tằng, từng
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄫 cấu thành từ 2 chữ: 曾, 阝
  • tâng, tăng, tơn, tưng, tằng, từng
  • phụ, ấp
  • []

    U+912B, tổng 14 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zeng1;
    Việt bính: cang4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鄫


    Chữ gần giống với 鄫:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 鄫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄫 Tự hình chữ 鄫 Tự hình chữ 鄫 Tự hình chữ 鄫

    鄫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄫 Tìm thêm nội dung cho: 鄫