Chữ 趮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 趮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 趮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 趮

趮 cấu thành từ 2 chữ: 走, 喿
  • rảo, tẩu
  • []

    U+8DAE, tổng 20 nét, bộ Tẩu 走
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zao4;
    Việt bính: cou3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 趮


    Nghĩa của 趮 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zào]Bộ: 走- Tẩu
    Số nét: 20
    Hán Việt:
    xem "躁"。古同"躁"。

    Chữ gần giống với 趮:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 趮

    ,

    Chữ gần giống 趮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 趮 Tự hình chữ 趮 Tự hình chữ 趮 Tự hình chữ 趮

    趮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 趮 Tìm thêm nội dung cho: 趮