Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跪下 trong tiếng Trung hiện đại:
[guì·xia] 1. quỳ xuống。命令人员跪倒在地上。
2. quỳ gối; quỳ。屈膝跪倒,尤指在宗教礼拜时。
2. quỳ gối; quỳ。屈膝跪倒,尤指在宗教礼拜时。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跪
| quày | 跪: | |
| què | 跪: | què chân |
| quì | 跪: | quì xuống |
| quại | 跪: | quằn quại |
| quải | 跪: | quải (quằn quại) |
| quậy | 跪: | quậy cựa |
| quị | 跪: | đánh quị |
| quỳ | 跪: | quỳ gối |
| quỵ | 跪: | ngã quỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 跪下 Tìm thêm nội dung cho: 跪下
