Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踢皮球 trong tiếng Trung hiện đại:
[tīpíqiú] đá bóng; đùn việc。比喻互相推委,把应该解决的事情推给别人。
要纠正办事拖拉,踢皮球的作风。
cần phải chấn chỉnh tác phong làm việc lề mề, đùn việc.
要纠正办事拖拉,踢皮球的作风。
cần phải chấn chỉnh tác phong làm việc lề mề, đùn việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踢
| dịch | 踢: | dịch cầu (đá banh) |
| thích | 踢: | thích (đá bằng chân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 踢皮球 Tìm thêm nội dung cho: 踢皮球
