Chữ 轕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 轕, chiết tự chữ CÁT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 轕:

轕 cát

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 轕

Chiết tự chữ cát bao gồm chữ 車 葛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

轕 cấu thành từ 2 chữ: 車, 葛
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • cát
  • cát [cát]

    U+8F55, tổng 19 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge2;
    Việt bính: got3;

    cát

    Nghĩa Trung Việt của từ 轕



    (Tính)
    Giao cát
    : xem giao .

    Nghĩa của 轕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gé]Bộ: 車 (车) - Xa
    Số nét: 20
    Hán Việt: CÁT
    rối rắm。(轇轕)。

    Chữ gần giống với 轕:

    ,

    Dị thể chữ 轕

    , 𮝺,

    Chữ gần giống 轕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 轕 Tự hình chữ 轕 Tự hình chữ 轕 Tự hình chữ 轕

    轕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 轕 Tìm thêm nội dung cho: 轕