Cao su chống va đập cửa

Từ: 输煤机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 输煤机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 输煤机 trong tiếng Trung hiện đại:

shū méi jī máy chuyển than

Nghĩa chữ nôm của chữ: 输

thâu:thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
输煤机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 输煤机 Tìm thêm nội dung cho: 输煤机