Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辫绳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辫绳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辫绳 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànshéng] 1. dây tết; dây bện。分股交叉编成的像发辫一样的绳子。
2. dây viền (tết tóc)。扎发辫用的头绳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳

thằng:thằng (dây buộc; kìm hãm)
thừng:dây thừng; thẳng thừng
辫绳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辫绳 Tìm thêm nội dung cho: 辫绳