Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过问 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòwèn] hỏi đến; can dự; đoái hoài; tham dự vào; can thiệp; để ý; xen vào; quan tâm; đếm xỉa。参与其事;参加意见;表示关心。
过问政治
quan tâm đến chính trị
过问生活
quan tâm cuộc sống.
水泥堆在外面无人过问。
đống bùn bên ngoài không ai để ý đến.
无人过问。
không ai thèm đếm xỉa tới.
过问政治
quan tâm đến chính trị
过问生活
quan tâm cuộc sống.
水泥堆在外面无人过问。
đống bùn bên ngoài không ai để ý đến.
无人过问。
không ai thèm đếm xỉa tới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 过问 Tìm thêm nội dung cho: 过问
