Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运行 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnxíng] vận hành; vận chuyển; chuyển động。周而复始地运转(多指星球、车船等)。
人造卫星的运行轨道。
quỹ đạo vận hành của vệ tinh nhân tạo.
列车运行示意图。
biểu đồ chỉ dẫn sự vận hành của đoàn tàu.
缩短列车的运行时间。
rút ngắn thời gian vận hành của đoàn tàu.
人造卫星的运行轨道。
quỹ đạo vận hành của vệ tinh nhân tạo.
列车运行示意图。
biểu đồ chỉ dẫn sự vận hành của đoàn tàu.
缩短列车的运行时间。
rút ngắn thời gian vận hành của đoàn tàu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 运行 Tìm thêm nội dung cho: 运行
